serous membrane

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng thanh dịch: "serous membrane" một màng mỏng lót các khoang kín của cơ thể ( dụ: khoang ngực, khoang bụng). Màng này hai lớp với một khoảng trốnggiữa chứa đầy dịch thanh dịch (serous fluid), giúp bôi trơn giảm ma sát giữa các cơ quan nội tạng khi chúng cử động.
dụ sử dụng
  • (Màng thanh dịch lót khoang màng phổi, giảm ma sát trong quá trình hô hấp.)
  • (Viêm màng thanh dịch có thể gây đau ngực dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serous membrane" thường được dùng trong ngữ cảnh y học sinh học để mô tả cấu trúc giải phẫu cụ thể.
  • "Parietal serous membrane": lớp màng thanh dịch thành (lớp ngoài, dính vào thành khoang cơ thể).
    • The parietal serous membrane adheres to the inner surface of the body cavity. (Màng thanh dịch thành bám vào bề mặt bên trong của khoang cơ thể.)
  • "Visceral serous membrane": lớp màng thanh dịch tạng (lớp trong, bao phủ các cơ quan).
    • The visceral serous membrane covers the organs such as the lungs and heart. (Màng thanh dịch tạng bao phủ các cơ quan như phổi tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Serous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thanh dịch.
    • Serous fluid is a clear, watery fluid produced by the serous membrane. (Dịch thanh dịch chất lỏng trong suốt, nước do màng thanh dịch tiết ra.)
  • Membrane (danh từ): màng (nói chung).
    • The serous membrane is a specific type of membrane in the body. (Màng thanh dịch một loại màng cụ thể trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Serosa: tên gọi khác của "serous membrane" trong giải phẫu học.
    • The serosa lines the abdominal cavity. (Lớp thanh mạc lót khoang bụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Line with serous membrane: lót bằng màng thanh dịch.
    • The thoracic cavity is lined with serous membrane. (Khoang ngực được lót bằng màng thanh dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Serous membrane inflammation: viêm màng thanh dịch (thường được gọi là viêm thanh mạc).
    • Serous membrane inflammation can lead to serious medical conditions like pleurisy. (Viêm màng thanh dịch có thể dẫn đến các tình trạng y tế nghiêm trọng như viêm màng phổi.)
serous membrane
The serous membrane surrounds the heart in the chest cavity.